Cập nhật lúc 16:00 trên Thứ Tư, 5 tháng 8, 2026 UTC.
USD 1.155
Đô la Mỹ
1 EUR = 1.155 USD
1 EUR = 1.155 USD
GBP 1.554
Bảng Anh
1 EUR = 0.8577 GBP
1 EUR = 0.8577 GBP
RUB 0.01426
Rúp Nga
1 EUR = 93.490 RUB
1 EUR = 93.490 RUB
CAD 0.8235
Đô la Canada
1 EUR = 1.619 CAD
1 EUR = 1.619 CAD
AUD 0.8140
Đô la Australia
1 EUR = 1.638 AUD
1 EUR = 1.638 AUD
CNY 0.1710
Nhân dân tệ
1 EUR = 7.796 CNY
1 EUR = 7.796 CNY
JPY 0.007323
Yên Nhật
1 EUR = 182.035 JPY
1 EUR = 182.035 JPY
CHF 1.429
Franc Thụy sĩ
1 EUR = 0.9326 CHF
1 EUR = 0.9326 CHF
SGD 0.9010
Đô la Singapore
1 EUR = 1.480 SGD
1 EUR = 1.480 SGD
BTC 74273
Bitcoin
1 EUR = 0.00001795 BTC
1 EUR = 0.00001795 BTC
XAU 4887
Vàng
1 EUR = 0.0002728 XAU
1 EUR = 0.0002728 XAU
- EUR là mã tiền tệ cho Euro, là tiền tệ chính thức của Andorra, Bỉ, Bồ Đào Nha, Croatia, Estonia, Guadeloupe, Guiana thuộc Pháp, Hy Lạp, Hà Lan, Ireland, Italy, Kosovo, Latvia, Litva, Luxembourg, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Pháp, Phần Lan, Quần đảo Åland, Réunion, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, St. Barthélemy, St. Martin, Síp, Thành Vatican, Tây Ban Nha, Áo và Đức. Biểu tượng cho Euro là €.
- Tỷ giá hối đoái trên Currency World là trung bình và không được coi là tư vấn tài chính. Các ngân hàng hoạt động với tỷ giá hối đoái riêng của họ.