Metal DAO
Giá MTL
Biểu đồ giá Metal DAO (MTL)
Chuyển đổi và so sánh
| 1g | 24g | 7ng | 14ng | 30ng | 1 năm |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.6% | 2.6% | 15.5% | 3.2% | 47.1% | 45.6% |
Công cụ chuyển đổi MTL
Số liệu thống kê về Metal DAO
| Giá trị vốn hóa thị trường Đọc thêm " data-tooltip-placement="bottom" data-tooltip-type="long"> | $31,948M |
|---|---|
| Giá trị vốn hóa thị trường/FDV Tìm hiểu thêm về Giá trị vốn hóa thị trường/FDV tại đây. " data-tooltip-placement="bottom" data-tooltip-type="long"> | 1 |
| Định giá pha loãng hoàn toàn Tìm hiểu thêm về FDV tại đây. " data-tooltip-placement="bottom" data-tooltip-type="long"> | $31,948M |
| Khối lượng giao dịch 24 giờ Đọc thêm " data-tooltip-placement="bottom" data-tooltip-type="long"> | $1,24M |
| Cung lưu thông Đọc thêm " data-tooltip-placement="bottom" data-tooltip-type="long"> |
93,398M
https://metal-l2-supply-api.bloks.workers.dev/v1/circulatingSupply
Nguồn cung lưu thông ước tính
93.397.746
|
| Tổng cung | 93,398M |
| Tổng lượng cung tối đa | ∞ |
Lịch sử giá của MTL
| Phạm vi trong 24g | $0,3369 – $0,3555 |
|---|---|
| Phạm vi trong 7ng | $0,2952 – $0,3644 |
| Cao nhất mọi thời điểm |
$17,03 98.0%
|
| Thấp nhất mọi thời điểm |
$0,1173 191.7%
|
Hôm nay bạn thấy MTL thế nào?
Bạn có thể mua Metal DAO ở đâu?
Bạn có thể giao dịch token MTL trên sàn giao dịch tiền mã hóa tập trung. Sàn giao dịch phổ biến nhất để mua và giao dịch Metal DAO là Binance. Trên sàn giao dịch này, cặp tiền được giao dịch nhiều nhất là MTL/USDT với khối lượng giao dịch là $301.367,86 trong 24 giờ qua. Các lựa chọn phổ biến khác bao gồm Upbit và Pionex.
Khối lượng giao dịch hàng ngày của Metal DAO (MTL) là bao nhiêu?
Khối lượng giao dịch của Metal DAO (MTL) là $1.239.972,66 trong 24 giờ qua, thể hiện -45,40 % giảm so với một ngày trước và báo hiệu giảm gần đây trong hoạt động thị trường. Hãy xem danh sách tiền mã hóa có khối lượng giao dịch cao nhất của CoinGecko.
Giá cao nhất và thấp nhất cho Metal DAO (MTL) là bao nhiêu?
Metal DAO (MTL) đạt mức cao nhất lịch sử là $17,03 và mức thấp nhất lịch sử là $0,1173. Nó hiện đang giao dịch dưới mức cao nhất -98,00 % và trên mức giá thấp nhất 191,70 %.
Giá trị vốn hóa thị trường của Metal DAO (MTL) là bao nhiêu?
Giá trị vốn hóa thị trường của Metal DAO (MTL) là $31.948.118 và xếp thứ 691 trên CoinGecko ngày hôm nay. Giá trị vốn hóa thị trường được tính bằng cách lấy giá token nhân với nguồn cung lưu thông của token MTL (93 Triệu token có thể giao dịch trên thị trường ngày hôm nay).
Mức định giá pha loãng hoàn toàn của Metal DAO (MTL) là bao nhiêu?
Mức định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) của Metal DAO (MTL) là $31.948.118. Đây là biểu thị về mặt thống kê của giá trị vốn hóa thị trường tối đa, với giả định rằng tổng số 93 Triệu token ETH đều đang lưu thông ngày hôm nay.
Hiệu suất giá của Metal DAO như thế nào so với các đồng tiền khác?
Với mức giá tăng 15,50 % trong 7 ngày qua, Metal DAO (MTL) đang có hiệu suất cao hơn thị trường tiền mã hóa toàn cầu với mức tăng 3,40 %, đồng thời có hiệu suất cao hơn so với các loại tiền mã hóa Nền tảng hợp đồng thông minh tương tự với mức tăng 6,60 %.
Metal DAO (MTL) Xếp hạng bảo mật
Thị trường Metal DAO
| # | Sàn giao dịch | Cặp | Giá | Mức chênh lệch | Độ sâu +2% | Độ sâu -2% | Khối lượng giao dịch trong 24 giờ | Khối lượng % | Cập nhật lần cuối | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CEX
|
$0,3400 | 0.09% | $13.666,51 | $14.829,37 | $301.488 | 16.87% |
Gần đây
|
||
| 2 |
CEX
|
$0,3400 | 0.22% | $21.132,26 | $14.628,11 | $424.150 | 23.73% |
Gần đây
|
||
| 3 |
CEX
|
$0,3400 | 0.29% | $15.945,38 | $15.974,16 | $249.892 | 13.98% |
Gần đây
|
||
| 4 |
CEX
|
$0,3400 | 0.23% | $11.619,76 | $12.404,26 | $39.021,62 | 2.18% |
Gần đây
|
||
| 5 |
CEX
|
$0,3400 | 0.18% | $7.917,90 | $9.212,52 | $40.429,80 | 2.26% |
Gần đây
|
||
| 6 |
CEX
|
$0,3400 | 0.18% | $5.602,20 | $6.369,68 | $7.215,65 | 0.4% |
Gần đây
|
||
| 7 |
CEX
|
$0,3400 | 0.24% | $29.555,80 | $36.793,37 | $5.085,60 | 0.28% |
Gần đây
|
||
| 8 |
CEX
|
$0,3400 | 0.43% | $24.016,86 | $4.370,53 | $92.399,01 | 5.17% |
Gần đây
|
||
| 9 |
CEX
|
$0,3400 | 0.44% | $1.181,29 | $1.911,55 | $18.035,93 | 1.01% |
Gần đây
|
||
| 10 |
CEX
|
$0,3400 | 0.26% | $12.991,01 | $14.970,89 | $2.420,62 | 0.14% |
Gần đây
|
||